Inox là một loại kim loại hợp kim được trộn từ thép, crom và một số nguyên tố khác.
Tính cứng cáp của inox cao nên nó được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống và công nghiệp. Các loại inox phổ biến bao gồm inox 304, inox 316, inox 430,... Mỗi loại có chất liệu riêng biệt và được ứng dụng vào những mục đích khác biệt. Inox 304 thường được sử dụng trong đồ dùng gia đình vì khả năng chống oxy hóa tốt. Inox 316 có độ kháng mài mòn cao hơn, nên được sử dụng cho các môi trường khắc nghiệt như vân tay.
- Một số ví dụ
- Cửa inox
Đánh giá các loại inox phổ biến trên thị trường
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều phân khúc inox với đặc điểm khác nhau, khiến việc chọn lựa inox cho phù hợp trở nên khó khăn. Bất kỳ loại inox đều được hỗ trợ bởi chế độ riêng, mang lại những giá trị khác nhau cho người thiết kế. Để xác định được loại inox phù hợp nhất với nhu cầu của bạn, cần hiểu rõ về từng kiểu inox phổ biến trên thị trường.
Dưới đây là một số so sánh cơ bản về các loại inox phổ biến, giúp bạn dễ dàng lựa chọn:
* Inox 304
- Được sử dụng trong nhà hàng.
- Có kháng lại nhiệt độ.
* Inox 430
- Có ứng dụng trong thiết bị gia dụng.
- Hơn cả so với loại inox cao cấp.
* Inox 2B
- Được sử dụng trong thiết bị điện.
- Có tính thẩm mỹ cao.
ước tính inox 304, inox 316 và những loại inox đặc biệt
Để quyết định loại inox phù hợp cho dự án của bạn, việc hiểu danh sách giá là điều cần thiết.
- Bảng giá inox 304 được xác định bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như độ dày và thiết kế.
- Inox 316, với quy cách trơn chuỗi, thường có giá cao hơn inox 304.
- Loại inox độc đáo như inox 201, inox 430 cũng được hầu hết người tiêu dùng, và mỗi loại có bảng giá riêng biệt.
Tìm hiểu kỹ càng báo giá inox từ các nhà cung cấp uy tín để có được phán đoán tốt nhất cho chi phí|thời gian của bạn.
Chọn inox thích hợp cho từng mục đích
Để có thể tận dụng tốt chất lượng, việc chọn lựa inox thích hợp cho từng nhằm read more mục tiêu là điều rất cần thiết.
- Ví dụ inox 304 thích hợp cho công trình chế biến thực phẩm do có khả năng chống oxy hóa, còn inox 430 nhiều ứng dụng trong ngoài trời vì có độ bền cao.
Tùy thuộc vào loại inox để tạo ra sản phẩm tốt nhất.
Sự khác biệt giữa inox SUS 304 và inox SUS 316
Inox SUS 304 và inox SUS 316 đều là những loại vật liệu kim loại không gỉ (stainless steel) được thường xuyên chọn trong sự đa dạng ứng dụng. Tuy nhiên, cả hai loại này có những điểm khác biệt về thành phần và tính năng.
SUS 304 được có thành phần chính sắt, crom và niken. Tỷ lệ crom trong SUS 304 ít kém hơn so với SUS 316. Còn SUS 316 có thêm một lượng molybdenum để tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường có độ axit/kiềm.
SUS 304 có cỡ giá mềm hơn so với SUS 316. Do đó, loại inox này thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu cao. Ngược lại, SUS 316 có tính chống ăn mòn tốt hơn, nên được chọn lọc trong các môi trường xác suất ăn mòn cao.
Cụ thể hơn:
SUS 304 và SUS 316 đều là những loại inox có giá trị riêng. Việc lựa chọn loại inox phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng.
Đặc điểm cấu tạo và chức năng của inox chống ăn mòn
Inox chống ăn mòn là loại thép không gỉ được sản xuất bằng cách kết hợp hợp kim sắt với một lượng lớn crom và nikẽm. Tỷ lệ thành phần này quyết định mức độ chống ăn mòn của inox.
Cấu tạo ban đầu của inox bao gồm lớp lớp phủ chống gỉ, được hình thành từ sự tác dụng của Cr và oxy. Lớp của nó có khả năng hạn chế quá trình oxi hoá, giúp inox thành bền vững trong môi trường khá khắc nghiệt.
Inox chống ăn mòn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Các ngành công nghiệp
- Dựng xây dựng
- Thời trang
Một mặt , inox chống ăn mòn còn được sử dụng trong các thiết bị y tế, đồ dùng gia đình và vật dụng khác.